Thanh Hóa
๐ Vietnam ๐ท THA
๐
Sân vận động Thanh Hóa
ยท Thanh Hóa ยท 14,000 cap.
Standings 2020
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 3 | 18 | 21 | -6 |
Recent Fixtures 2020
FT
Da Nang
3 – 3
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 1
Song Lam Nghe An
FT
FT
Hai Phong
2 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
2 – 1
Quang Nam
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Ha Noi
1 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 2
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 0
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Binh Duong
0 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Sai Gon
3 – 0
Thanh Hóa
FT
Squad 2020
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Lương Bá Sơn
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Văn Đại
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Thái Bình
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Hội
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Hữu Lâm Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
J. Balić
Croatia
|
17 | 1 | 2 | 0 | |||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
17 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
17 | 0 | 3 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
14 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Vietnam
|
11 | 1 | 3 | 0 | |||
Lê Xuân Hùng
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Phú
Vietnam
|
6 | 0 | 3 | 0 | |||
Lê Ngọc Nam
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hùng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Anh Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Vinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Quyết
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hùng Mạnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
17 | 6 | 3 | 0 | |||
Hoàng Đình Tùng
Vietnam
|
15 | 2 | 2 | 0 | |||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
15 | 3 | 1 | 0 | |||
G. Tanda
Congo
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 |