Thanh Hóa
๐ Vietnam ๐ท THA
๐
Sân vận động Thanh Hóa
ยท Thanh Hóa ยท 14,000 cap.
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 4 | 20 | 31 | +5 | |
| V.League 1 | 2 | 13 | 23 | +5 |
Recent Fixtures 2023
FT
Công An Nhân Dân
1 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 0
Viettel
FT
FT
Thanh Hóa
4 – 1
Pho Hien
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 3
Ha Noi
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 1
Viettel
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
2 – 0
Binh Dinh
FT
FT
Hai Phong
0 – 3
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 2
Nam Dinh
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 0
Phu Dong
FT
Squad 2023
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
16 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Êli Niê Y
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lương Bá Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đinh Viết Tú
Vietnam
|
26 | 0 | 2 | 0 | |||
Hoàng Thái Bình
Vietnam
|
19 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Long
Vietnam
|
17 | 2 | 1 | 1 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
17 | 4 | 6 | 1 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Sỹ Nam
Vietnam
|
14 | 0 | 2 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
B. van Meurs
Australia
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Viết Tú
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Hoàng Thái Bình
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Long
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Sỹ Nam
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Thanh Nam
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
B. van Meurs
Australia
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Hòa
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Như Tân Trần
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Nam Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Thanh Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Khắc Huy Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Luiz Antônio
Brazil
|
26 | 9 | 1 | 0 | |||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
19 | 0 | 1 | 0 | |||
Doãn Ngọc Tân
Vietnam
|
18 | 0 | 2 | 0 | |||
A Mít
Vietnam
|
18 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hùng
Vietnam
|
17 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
15 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
13 | 1 | 4 | 0 | |||
Lê Quốc Phương
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Ngọc Hà
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Trùm Tỉnh
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Phú
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hùng
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
A Mít
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Doãn Ngọc Tân
Vietnam
|
3 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Quốc Phương
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Luiz Antônio
Brazil
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Phú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Trùm Tỉnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Ngọc Hà
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Nam
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Hồng Quân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
R. Gordon
Jamaica
|
25 | 10 | 4 | 0 | |||
Bruno Catanhede
Brazil
|
20 | 12 | 2 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
17 | 2 | 1 | 0 | |||
Conrado
Brazil
|
13 | 2 | 2 | 0 | |||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
5 | 2 | 0 | 0 | |||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
4 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 0 | |||
R. Gordon
Jamaica
|
2 | 0 | 2 | 0 | |||
Hoàng Đình Tùng
Vietnam
|
2 | 1 | 1 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Nguyên Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Bruno Catanhede
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Conrado
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Đình Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Nguyên Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |