League History
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 8 | 26 | 35 | -5 |
Recent Fixtures 2024
FT
PSM Makassar
3 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 0
Svay Rieng
FT
FT
BG Pathum United
1 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Terengganu
2 – 2
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
3 – 1
Shan United
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 0
Ha Noi
FT
FT
Thanh Hóa
2 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 5
Viettel
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 1
Sanna Khanh Hoa
FT
Players by Country
A Mít
Bá Tiến Nguyễn
Đinh Tiến Thành
Đinh Viết Tú
Đoàn Ngọc Hà
Doãn Ngọc Tân
Êli Niê Y
Hà Châu Phi
Hoàng Thái Bình
Lâm Ti Phông
Lê Anh Tuấn
Lê Quốc Phương
Lê Thanh Bình
Lê Văn Thắng
Lê Văn Thuận
Minh Đức Hà
Nguyễn Đình Huyên
Nguyễn Ngọc Mỹ
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Thanh Long
Nguyễn Thanh Thắng
Nguyễn Trọng Hùng
Nguyễn Trọng Phú
Nguyễn Văn Tùng
Như Tân Trần
Phạm Mạnh Hùng
Phạm Trùm Tỉnh
Thái Khắc Huy Hoàng
Trần Ngọc Quý
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Xuân Hoàng
Trương Thanh Nam
Văn Tiếp Nguyễn
Võ Nguyên Hoàng
Vũ Hồng Quân
Korea Republic
1
▾
Kyrgyz Republic
1
▾
Squad 2024
Goalkeeper
11
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
18 | 0 | 3 | 1 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Êli Niê Y
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Êli Niê Y
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Anh Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Anh Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
29
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đinh Viết Tú
Vietnam
|
21 | 1 | 3 | 0 | |||
Hoàng Thái Bình
Vietnam
|
18 | 0 | 1 | 1 | |||
Nguyễn Thanh Long
Vietnam
|
16 | 1 | 2 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
15 | 2 | 3 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Hà Châu Phi
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Thanh Nam
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Long
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Thái Bình
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Viết Tú
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Igor
Brazil
|
4 | 1 | 1 | 0 | |||
Hà Châu Phi
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Mạnh Hùng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Thanh Nam
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Thái Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Viết Tú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Khắc Huy Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Khắc Huy Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Quý
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Quý
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Như Tân Trần
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
Midfielder
40
▾
Attacker
19
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
20 | 1 | 2 | 0 | |||
Ribamar
Brazil
|
17 | 10 | 2 | 0 | |||
Võ Nguyên Hoàng
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Yago
Brazil
|
7 | 1 | 1 | 0 | |||
Yago
Brazil
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Nguyên Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Nguyên Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
R. Gordon
Jamaica
|
1 | 1 | 1 | 0 | |||
R. Gordon
Jamaica
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ribamar
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
|||||||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
Unknown
1
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Won-Sik
Korea Republic
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
24
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Mar 2026 | Dung Nguyen Huu | Free agent | |
| Aug 2025 | O. Abdurakhmanov | Transfer | |
| Aug 2025 | Hung Luc Xuan | Free agent | |
| Aug 2025 | O. Abdurakhmanov | Free agent | |
| Aug 2025 | Quế Ngọc Hải | Free Transfer | |
| Aug 2025 | Lục Xuân Hưng | Transfer | |
| Aug 2025 | Lê Anh Tuấn | Back from Loan | |
| Jul 2025 | Quế Ngọc Hải | Transfer | |
| Jun 2025 | L. Anh Tuan | Return from loan | |
| Oct 2024 | Igor Salatiel | Free agent | |
| Oct 2024 | Igor | N/A | |
| Sept 2024 | Bá Tiến Nguyễn | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyễn Ngọc Mỹ | N/A | |
| Aug 2024 | Hà Châu Phi | N/A | |
| Jul 2024 | Nguyen Van Vinh | Return from loan | |
| Oct 2023 | R. Gordon | N/A | |
| Sept 2023 | Nguyễn Thanh Long | Free | |
| Jan 2023 | Lê Thanh Bình | N/A | |
| Feb 2022 | Đàm Tiến Dũng | Free | |
| Feb 2022 | Đinh Tiến Thành | Free | |
| Feb 2020 | Lê Ngọc Nam | N/A | |
| Jan 2019 | Lương Bá Sơn | N/A | |
| Jun 2018 | Nguyễn Hữu Dũng | N/A | |
| Jan 2018 | Bửu Ngọc Trần | N/A |
▼ Out
18
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Nguyễn Thanh Long | Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyen Trong Hung | Free agent | |
| Aug 2025 | Nguyễn Trọng Hùng | Free Transfer | |
| Apr 2025 | Lê Anh Tuấn | Loan | |
| Oct 2024 | Nguyễn Trọng Phú | N/A | |
| Oct 2024 | Lê Thanh Bình | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyen Trong Phu | Free agent | |
| Aug 2024 | Nguyễn Sỹ Nam | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Loan | |
| Oct 2023 | Lương Bá Sơn | Free | |
| Oct 2023 | Trần Văn Hòa | N/A | |
| Oct 2023 | Vũ Xuân Cường | Free | |
| Mar 2022 | Phạm Văn Hội | N/A | |
| Mar 2022 | Nguyễn Trọng Phú | Free | |
| Feb 2022 | Lê Văn Đại | Free | |
| Dec 2020 | Lê Thanh Bình | N/A | |
| Aug 2019 | Samuel Monday Ayinoko Abu | N/A | |
| Jan 2018 | Lương Bá Sơn | Loan |