0 โ€“ 0
30 Jun 2024 11:00 ยทSân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 0
12'
A Mit
๐ŸŸจ
46'
56'
๐ŸŸจ
59'
T. B. Hoang
๐ŸŸจ
59'
๐ŸŸจ
61'
N. T. Doan
๐ŸŸฅ
65'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
70'
70'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
78'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
90'+1
๐ŸŸจ
90'+1
Doan Ngoc Ha
๐ŸŸจ
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
70'โ†“
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
83'โ†“
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 🟨 35y
Vietnam
24
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
78'โ†“
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
89
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
70'โ†“
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
78'โ†‘
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
sub
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
sub
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
sub
17
Trần Văn Bửu 28y · 168 cm
Vietnam
70'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
83'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
99
P. Ibara 30y · 192
Congo
70'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
65'โ†“
16
Đinh Tiến Thành 🟨 35y · 185 cm
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
65'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
81'โ†“
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
77'โ†“
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
4
B. van Meurs 28y · 183 cm
Australia
81'โ†‘
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
65'โ†‘
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
77'โ†‘
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
65'โ†‘