1 โ€“ 2
26 Sept 2020 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
54'
โšฝ
59'
61'
68'
๐ŸŸจ
69'
71'
๐ŸŸจ
74'
75'
๐ŸŸจ
78'
90'
โšฝP
90'+3
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
61'โ†“
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
61'โ†‘
6
J. Balić 33y
Croatia
sub
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
90'โ†‘
28
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
sub
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
6
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
74'โ†“
9
Bruno de Sousa 33y
Brazil
10
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
14
Jan 33y · 190 cm
Brazil
19
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
20
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
25
Dương Quang Tuấn 30y · 174 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
69'โ†“
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
80
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
88
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
59'โ†“
3
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
sub
7
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
11
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
15
Nguyễn Văn Toản 29y · 176 cm
Vietnam
sub
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
59'โ†‘
18
Trần Đức Trung 34y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
69'โ†‘