4 โ€“ 1
12 Apr 2023 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 0 โ€“ 1
27'
๐ŸŸจ
42'
45'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
61'
65'
๐ŸŸจ
68'
โšฝP
72'
78'
โšฝ
Jan (OG)
81'
โšฝ
82'
๐ŸŸจ
Le Thanh Binh
82'
89'
๐ŸŸจ
89'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
90'+4
โšฝ
Thanh Hóa โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
72'โ†“
6
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
61'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
77
Conrado 35y · 178 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
sub
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
72'โ†‘
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
61'โ†‘
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
sub
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
14
Jan 33y · 190 cm
Brazil
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
45'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 🟨 35y
Vietnam
25
Dương Quang Tuấn 30y · 174 cm
Vietnam
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
89'โ†“
28
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
82'โ†“
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
38
Nguyễn Ngọc Thắng 23y · 174 cm
Vietnam
82'โ†“
88
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
89'โ†“
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
82'โ†‘
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
89'โ†‘
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
82'โ†‘
16
Phạm Văn Long 🟨 29y · 169 cm
Vietnam
45'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub
33
Trần Đức Nam 🟨 27y · 178 cm
Vietnam
89'โ†‘
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
sub
86
Đào Tấn Lộc 27y
Vietnam
sub