League History
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 7 | 24 | 28 | +0 |
Recent Fixtures 2022
FT
Binh Dinh
4 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
2 – 3
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Binh Duong
4 – 2
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 1
Ha Noi
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Nam Dinh
0 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Da Nang
1 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 1
Hai Phong
FT
FT
Sai Gon
0 – 1
Thanh Hóa
FT
Players by Country
A Mít
Đàm Tiến Dũng
Đinh Tiến Thành
Đỗ Văn Đạt
Đoàn Ngọc Hà
Doãn Ngọc Tân
Đức Tùng Nguyễn
Hoàng Đình Tùng
Hữu Lâm Nguyễn
Lê Ngọc Nam
Lê Phạm Thành Long
Lê Quốc Phương
Lê Văn Đại
Lê Văn Thắng
Lê Xuân Hùng
Lục Xuân Hưng
Lương Bá Sơn
Nguyễn Đình Huyên
Nguyễn Hữu Dũng
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Ngọc Mỹ
Nguyễn Thái Sơn
Nguyễn Thanh Diệp
Nguyễn Trọng Hùng
Trịnh Văn Lợi
Trịnh Xuân Hoàng
Văn Cường Lê
Văn Dũng Nguyễn
Văn Tiếp Nguyễn
Vũ Xuân Cường
Squad 2022
Goalkeeper
5
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lương Bá Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
19
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
21 | 1 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
18 | 1 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
18 | 1 | 3 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
14 | 1 | 3 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
13 | 0 | 5 | 0 | |||
V. Kamhuka
Zimbabwe
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Lục Xuân Hưng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Hữu Lâm Nguyễn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lục Xuân Hưng
Vietnam
|
1 | ||||||
Hữu Lâm Nguyễn
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đức Tùng Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
32
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
23 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hùng
Vietnam
|
22 | 0 | 1 | 0 | |||
Zé Paulo
Brazil
|
21 | 9 | 3 | 0 | |||
Doãn Ngọc Tân
Vietnam
|
19 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Quốc Phương
Vietnam
|
17 | 1 | 1 | 0 | |||
A Mít
Vietnam
|
13 | 1 | 1 | 0 | |||
Đoàn Ngọc Hà
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân Hùng
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Nam
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân Hùng
Vietnam
|
3 | ||||||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Lê Quốc Phương
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Doãn Ngọc Tân
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
A Mít
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Nguyễn Trọng Hùng
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Đoàn Ngọc Hà
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Ngọc Nam
Vietnam
|
2 | ||||||
Văn Tiếp Nguyễn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Đạt
Vietnam
|
1 | ||||||
Văn Dũng Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Mỹ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Văn Tiếp Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
1 | ||||||
Zé Paulo
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Mỹ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Dũng Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
8
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
19 | 2 | 1 | 0 | |||
Hoàng Đình Tùng
Vietnam
|
12 | 2 | 0 | 0 | |||
Gustavo Santos
Brazil
|
11 | 2 | 1 | 0 | |||
Paulo Henrique
Brazil
|
7 | 2 | 0 | 0 | |||
Hoàng Đình Tùng
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
2 | 3 | 0 | 0 | |||
Văn Cường Lê
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Cường Lê
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
24
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Mar 2026 | Dung Nguyen Huu | Free agent | |
| Aug 2025 | O. Abdurakhmanov | Transfer | |
| Aug 2025 | Hung Luc Xuan | Free agent | |
| Aug 2025 | O. Abdurakhmanov | Free agent | |
| Aug 2025 | Quế Ngọc Hải | Free Transfer | |
| Aug 2025 | Lục Xuân Hưng | Transfer | |
| Aug 2025 | Lê Anh Tuấn | Back from Loan | |
| Jul 2025 | Quế Ngọc Hải | Transfer | |
| Jun 2025 | L. Anh Tuan | Return from loan | |
| Oct 2024 | Igor Salatiel | Free agent | |
| Oct 2024 | Igor | N/A | |
| Sept 2024 | Bá Tiến Nguyễn | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyễn Ngọc Mỹ | N/A | |
| Aug 2024 | Hà Châu Phi | N/A | |
| Jul 2024 | Nguyen Van Vinh | Return from loan | |
| Oct 2023 | R. Gordon | N/A | |
| Sept 2023 | Nguyễn Thanh Long | Free | |
| Jan 2023 | Lê Thanh Bình | N/A | |
| Feb 2022 | Đàm Tiến Dũng | Free | |
| Feb 2022 | Đinh Tiến Thành | Free | |
| Feb 2020 | Lê Ngọc Nam | N/A | |
| Jan 2019 | Lương Bá Sơn | N/A | |
| Jun 2018 | Nguyễn Hữu Dũng | N/A | |
| Jan 2018 | Bửu Ngọc Trần | N/A |
▼ Out
18
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Nguyễn Thanh Long | Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyen Trong Hung | Free agent | |
| Aug 2025 | Nguyễn Trọng Hùng | Free Transfer | |
| Apr 2025 | Lê Anh Tuấn | Loan | |
| Oct 2024 | Nguyễn Trọng Phú | N/A | |
| Oct 2024 | Lê Thanh Bình | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyen Trong Phu | Free agent | |
| Aug 2024 | Nguyễn Sỹ Nam | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Loan | |
| Oct 2023 | Lương Bá Sơn | Free | |
| Oct 2023 | Trần Văn Hòa | N/A | |
| Oct 2023 | Vũ Xuân Cường | Free | |
| Mar 2022 | Phạm Văn Hội | N/A | |
| Mar 2022 | Nguyễn Trọng Phú | Free | |
| Feb 2022 | Lê Văn Đại | Free | |
| Dec 2020 | Lê Thanh Bình | N/A | |
| Aug 2019 | Samuel Monday Ayinoko Abu | N/A | |
| Jan 2018 | Lương Bá Sơn | Loan |