Thanh Hóa
๐ Vietnam ๐ท THA
๐
Sân vận động Thanh Hóa
ยท Thanh Hóa ยท 14,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 7 | 24 | 28 | +0 |
Recent Fixtures 2022
FT
Binh Dinh
4 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
2 – 3
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Binh Duong
4 – 2
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 1
Ha Noi
FT
FT
Thanh Hóa
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Nam Dinh
0 – 1
Thanh Hóa
FT
FT
Da Nang
1 – 0
Thanh Hóa
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 1
Hai Phong
FT
FT
Sai Gon
0 – 1
Thanh Hóa
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Xuân Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Diệp
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lương Bá Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
21 | 1 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
18 | 1 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
18 | 1 | 3 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
14 | 1 | 3 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
13 | 0 | 5 | 0 | |||
V. Kamhuka
Zimbabwe
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Đàm Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Lục Xuân Hưng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Hữu Lâm Nguyễn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Tiến Thành
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Văn Lợi
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Gustavo Santana
Brazil
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lục Xuân Hưng
Vietnam
|
1 | ||||||
Hữu Lâm Nguyễn
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đức Tùng Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
23 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Hùng
Vietnam
|
22 | 0 | 1 | 0 | |||
Zé Paulo
Brazil
|
21 | 9 | 3 | 0 | |||
Doãn Ngọc Tân
Vietnam
|
19 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Quốc Phương
Vietnam
|
17 | 1 | 1 | 0 | |||
A Mít
Vietnam
|
13 | 1 | 1 | 0 | |||
Đoàn Ngọc Hà
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân Hùng
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Nam
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân Hùng
Vietnam
|
3 | ||||||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Lê Quốc Phương
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Doãn Ngọc Tân
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
A Mít
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Xuân Cường
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Nguyễn Trọng Hùng
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Đoàn Ngọc Hà
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Ngọc Nam
Vietnam
|
2 | ||||||
Văn Tiếp Nguyễn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Đạt
Vietnam
|
1 | ||||||
Văn Dũng Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Mỹ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Văn Tiếp Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Dũng
Vietnam
|
1 | ||||||
Zé Paulo
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Mỹ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Dũng Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Văn Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
19 | 2 | 1 | 0 | |||
Hoàng Đình Tùng
Vietnam
|
12 | 2 | 0 | 0 | |||
Gustavo Santos
Brazil
|
11 | 2 | 1 | 0 | |||
Paulo Henrique
Brazil
|
7 | 2 | 0 | 0 | |||
Hoàng Đình Tùng
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Lê Văn Thắng
Vietnam
|
2 | 3 | 0 | 0 | |||
Văn Cường Lê
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Cường Lê
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |