0 โ€“ 1
14 Oct 2022 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 0
52'
๐ŸŸจ
64'
๐ŸŸจ
67'
๐ŸŸจ
67'
Dang Van Toi
๐ŸŸจ
72'
โ†‘โ†“
72'
75'
75'
โ†‘โ†“
76'
โšฝ
79'
โ†‘โ†“
84'
90'+1
๐ŸŸจ
90'+3
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
75'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
16
Đinh Tiến Thành 🟨 35y · 185 cm
Vietnam
84'โ†“
19
Lê Quốc Phương 🟨 35y · 166 cm
Vietnam
75'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
79'โ†“
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
99
Gustavo Costa 🟨 30y · 177 cm
Brazil
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
75'โ†‘
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
75'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
84'โ†‘
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
79'โ†‘
89
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
7
J. Mpande 🟨 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
90'โ†“
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
72'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
72'โ†“
15
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
sub
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
72'โ†‘
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
72'โ†‘
39
sub
91
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘