๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 2 โ€“ 0
37'
45'+1
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
67'
โšฝ
70'
70'
73'
โ†‘โ†“
73'
80'
๐ŸŸจ
85'
90'+2
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 🟨 27y · 178 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
90'โ†“
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
46'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
70'โ†“
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
70'โ†“
99
F. Friday 31y · 187 cm
Nigeria
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
70'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
39
M. Huynh 24y
USA
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
70'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
6
Igor 25y
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
85'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
20
Ribamar 29y · 184 cm
Brazil
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
73'โ†“
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
73'โ†“
30
Y Êli Niê 25y · 180 cm
Vietnam
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
73'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
73'โ†‘
22
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
24
Nguyễn Ngọc Mỹ 22y · 175 cm
Vietnam
85'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
89
Trần Ngọc Quý 24y · 180 cm
Vietnam
sub