๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 1 โ€“ 0
13'
V. L. Trinh
๐ŸŸจ
15'
19'
๐ŸŸจ
T. D. Dam
19'
๐ŸŸจ
23'
๐ŸŸจ
38'
๐ŸŸจ
N. M. Nguyen
41'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
67'
โ†‘โ†“
71'
๐ŸŸจ
76'
โ†‘โ†“
76'
81'
โšฝ
83'
83'
โ†‘โ†“
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
9
Lucão do Break 🟨 34y · 184 cm
Brazil
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
76'โ†“
23
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
67'โ†“
25
B. Bissainthe 🟨 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
41'โ†“
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
76'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
sub
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
76'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
67'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
76'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
68
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
sub
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
41'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
4
B. van Meurs 🟨 28y · 183 cm
Australia
46'โ†“
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
83'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
83'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
83'โ†‘
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†‘
22
Vũ Hồng Quân 26y · 170 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
83'โ†‘