๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 1
15'
โšฝ
48'
โšฝ
63'
โ†‘โ†“
65'
๐ŸŸจ
68'
๐ŸŸจ
68'
๐ŸŸจ
75'
โ†‘โ†“
86'
86'
90'+1
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
75'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
11
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
5
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
39
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
75'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
86'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
86'โ†“
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
90'โ†“
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
42
V. Kamhuka 36y
Zimbabwe
93
Paulo Henrique 33y · 185
Brazil
63'โ†“
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
86'โ†‘
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
63'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
89
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
86'โ†‘