3 โ€“ 0
08 Apr 2021 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Ngọc Châu
Half-time: 2 โ€“ 0
4'
โšฝ
33'
โšฝ
45'
โ†‘โ†“
53'
โ†‘โ†“
54'
61'
Pham Manh Hung
๐ŸŸจ
62'
70'
โ†‘โ†“
70'
73'
85'
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
73'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
54'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
91
G. Kurtaj 35y · 183 cm
Germany
85'โ†“
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
54'โ†‘
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Văn Vinh 26y · 176
Vietnam
85'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
73'โ†‘
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
70'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
Diego 35y · 180 cm
Brazil
17
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
53'โ†“
18
70'โ†“
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
23
70'โ†“
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
37
45'โ†“
38
Nguyễn Trọng Hiếu 25y · 180 cm
Vietnam
98
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
2
Lê Trung Hiếu 31y · 168 cm
Vietnam
45'โ†‘
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
70'โ†‘
12
70'โ†‘
14
A. Schmidt 32y · 185 cm
Vietnam
sub
20
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
53'โ†‘
26
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
70'โ†‘
99
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
sub