3 โ€“ 2
23 Feb 2024 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 2 โ€“ 1
24'
โšฝ
29'
41'
45'+6
๐ŸŸจ
V. L. Trinh
51'
57'
๐ŸŸจ
62'
62'
โ†‘โ†“
70'
โšฝ
76'
โšฝ
81'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
90'+3
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
90'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
51'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
81'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
51'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
81'โ†‘
52
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
sub
66
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
62'โ†“
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
25
B. Bissainthe 🟨 27y · 191 cm
Haiti
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
62'โ†“
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
62'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
99
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
8
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
82'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
62'โ†‘
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
62'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Luân 32y · 176 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
82'โ†‘
68
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
sub
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
sub