๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 2
9'
โšฝ
15'
N. T. Doan
๐ŸŸจ
24'
โšฝ
48'
๐ŸŸจ
Le Manh Dung
61'
65'
โšฝ
67'
โ†‘โ†“
67'
โ†‘โ†“
67'
74'
84'
84'
โ†‘โ†“
85'
A Mit
๐ŸŸจ
89'
๐ŸŸจ
Pham Manh Hung
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
7
J. Mpande 32y · 183
Uganda
8
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
67'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
sub
6
M. Lo 28y · 166 cm
Australia
67'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
67'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
39
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Thành Đồng 31y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
84'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
74'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
61'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
61'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
sub
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
84'โ†‘
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
61'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
84'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
74'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
84'โ†‘