3 โ€“ 1
30 Sept 2024 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 0 โ€“ 1
16'
โšฝ
20'
๐ŸŸจ
43'
๐ŸŸฅ
45'
T. A. Le
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
52'
๐ŸŸจ
55'
โšฝ
65'
โ†‘โ†“
65'
74'
โ†‘โ†“
74'
81'
83'
84'
86'
โšฝ
90'+3
90'+3
โ†‘โ†“
90'+3
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
10
Lê Văn Thắng 🟨 36y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
83'โ†“
33
Yago 30y · 190 cm
Brazil
90'โ†“
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
5
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
sub
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
90'โ†‘
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
Hai Phong โ–พ
1
Nguyễn Đình Triệu 34y · 180 cm
Vietnam
5
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
8
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
65'โ†“
9
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
84'โ†“
25
B. Bissainthe 27y · 191 cm
Haiti
27
Nguyễn Nhật Minh 23y · 178 cm
Vietnam
65'โ†“
30
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
74'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
65'โ†‘
11
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
74'โ†‘
12
Trần Vũ Ngọc Tài 22y · 172 cm
Vietnam
84'โ†‘
15
Nguyễn Ngọc Tú 23y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
21
Ngô Văn Bắc 22y · 169 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Toản 26y · 186 cm
Vietnam
sub
29
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
sub
79
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
65'โ†‘
88
Nguyễn Văn Tú 23y · 176 cm
Vietnam
sub