๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 0 โ€“ 2
23'
37'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
49'
51'
โšฝ
56'
โ†‘โ†“
56'
โ†‘โ†“
56'
61'
61'
โ†‘โ†“
62'
75'
75'
78'
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
56'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
56'โ†“
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
56'โ†“
4
B. van Meurs 28y · 183 cm
Australia
sub
6
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
sub
9
Nguyễn Văn Tùng 24y · 168 cm
Vietnam
56'โ†‘
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
56'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
46'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
56'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
46'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
78'โ†“
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
75'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
61'โ†“
68
Nguyễn Hồng Phúc 23y · 175 cm
Vietnam
97
Pedro Henrique 29y
Brazil
61'โ†“
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
sub
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
78'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
61'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
75'โ†‘
66
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
61'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
sub