Thanh Hóa
Ribamar 36' (P), 53', 68'
3 โ€“ 1
19 Apr 2025 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ W. Sassadee
Half-time: 1 โ€“ 1
14'
โšฝ
36'
โšฝP
45'+3
๐ŸŸจ
46'
53'
โšฝ
57'
๐ŸŸจ
64'
๐ŸŸจ
68'
68'
68'
โšฝ
71'
71'
78'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
85'
89'
๐ŸŸจ
A Mit
90'+2
๐ŸŸจ
Thanh Hóa โ–พ
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
78'โ†“
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
68'โ†“
18
Đinh Viết Tú 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
20
Ribamar 29y · 184 cm
Brazil
22
68'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
85'โ†“
67
Trịnh Xuân Hoàng 🟨 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
85'โ†‘
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
68'โ†‘
24
Nguyễn Ngọc Mỹ 22y · 175 cm
Vietnam
sub
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
68'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
78'โ†‘
30
Y Êli Niê 25y · 180 cm
Vietnam
sub
66
Hà Châu Phi 23y · 176 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
71'โ†“
7
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
63'โ†“
9
Amarildo 🟨 27y · 188 cm
Brazil
10
Pedro Henrique 29y
Brazil
11
Khuất Văn Khang 🟨 23y · 170 cm
Vietnam
71'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
83'โ†“
32
Wesley Natã 31y · 183 cm
Brazil
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
71'โ†‘
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
63'โ†‘
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
sub
16
Lê Quốc Nhật Nam 25y · 169 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
71'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub