3 โ€“ 2
28 May 2023 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 1 โ€“ 1
30'
35'
โšฝ
36'
๐ŸŸจ
42'
โ†‘โ†“
46'
50'
59'
66'
66'
73'
โšฝ
74'
๐ŸŸจ
78'
80'
๐ŸŸจ
88'
โšฝ
90'+3
90'+3
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
59'โ†“
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
90'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
66'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
90'โ†“
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
77
Conrado 35y · 178 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
66'โ†‘
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
59'โ†‘
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
66'โ†‘
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
78'โ†“
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
78'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
42'โ†“
2
Vũ Văn Quyết 27y · 172 cm
Vietnam
42'โ†‘
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
78'โ†‘
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
30
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
78'โ†‘
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
46'โ†‘