1 โ€“ 3
12 Aug 2023 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Ha Noi
31', 45'+1, 53' Caion
๐Ÿšฉ Tuan Yasin
Half-time: 0 โ€“ 2
26'
๐ŸŸจ
T. B. Hoang
31'
โšฝ
45'+1
โšฝ
53'
โšฝ
58'
58'
68'
โšฝ
70'
โ†‘โ†“
76'
76'
80'
80'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
90'+3
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
58'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
58'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
76'โ†“
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
76'โ†“
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
sub
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
76'โ†‘
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
58'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
76'โ†‘
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
58'โ†‘
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
86'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
17
Caion 35y · 184
Brazil
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
80'โ†“
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
33
M. Jevtović 33y · 184
Serbia
70'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
99
M. Murzaev 36y · 182 cm
Kyrgyz Republic
80'โ†“
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
86'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
80'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
86'โ†‘
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
70'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub