๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 0
44'
๐ŸŸจ
46'
70'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
79'
79'
โ†‘โ†“
82'
90'+2
๐ŸŸจ
90'+2
Tran Buu Ngoc
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 🟨 35y · 172 cm
Vietnam
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
79'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
32
Đ. Zec 36y · 178 cm
Serbia
79'โ†“
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
70'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
V. Silađi 33y
Serbia
70'โ†“
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
79'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
79'โ†‘
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
46'โ†‘
22
J. Ivančić 🟨 35y · 185 cm
Croatia
70'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
70'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
43'โ†“
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
42
V. Kamhuka 36y
Zimbabwe
93
Paulo Henrique 33y · 185
Brazil
75'โ†“
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
75'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
88'โ†‘
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
88'โ†‘
21
Nguyễn Đình Huyên 24y · 178 cm
Vietnam
sub
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
31
Lê Văn Cường 23y · 178 cm
Vietnam
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
89
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub