๐Ÿšฉ Razlan Joffri Ali
Half-time: 1 โ€“ 0
23'
โšฝ
24'
T. L. Nguyen
๐ŸŸจ
46'
48'
โšฝ
55'
โšฝ
58'
61'
โšฝ
63'
โ†‘โ†“
70'
๐ŸŸจ
72'
72'
โ†‘โ†“
73'
77'
โ†‘โ†“
77'
80'
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
77'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
72'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
27
L. Bobičanec 33y
Croatia
63'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
77'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
Daniel Passira 30y
Brazil
72'โ†“
1
Nguyễn Duy Dũng 24y · 181 cm
Vietnam
sub
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
77'โ†‘
6
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
sub
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
72'โ†‘
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
63'โ†‘
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
77'โ†‘
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
72'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
58'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
80'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
73'โ†“
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
20
Ribamar 29y · 184 cm
Brazil
24
Nguyễn Ngọc Mỹ 22y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
80'โ†‘
22
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
73'โ†‘
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
58'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
30
Y Êli Niê 25y · 180 cm
Vietnam
sub
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘
66
Hà Châu Phi 23y · 176 cm
Vietnam
sub
89
Trần Ngọc Quý 24y · 180 cm
Vietnam
sub