1 โ€“ 1
03 Nov 2024 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 0 โ€“ 0
35'
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
47'
Nguyen Van Truong
๐ŸŸจ
65'
โšฝ
68'
๐ŸŸจ
Doan Ngoc Ha
77'
โ†‘โ†“
80'
๐ŸŸจ
A Mit
81'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
86'
๐ŸŸจ
87'
๐ŸŸจ
90'
๐ŸŸจ
90'+2
90'+5
90'+6
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
90'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
20
Ribamar 29y · 184 cm
Brazil
81'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
90'โ†“
33
Yago 30y · 190 cm
Brazil
67
Trịnh Xuân Hoàng 🟨 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
5
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
81'โ†‘
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Ngọc Mỹ 22y · 175 cm
Vietnam
sub
66
Hà Châu Phi 23y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
89
Trần Ngọc Quý 24y · 180 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 🟨 25y · 168 cm
Vietnam
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
35'โ†“
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
83'โ†“
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
77'โ†“
6
Ngô Đức Hoàng 23y · 178 cm
Vietnam
sub
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
28
Lê Văn Hà 22y · 184 cm
Vietnam
35'โ†‘
77
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
77'โ†‘
80
João Pedro 🟨 29y · 185
Portugal
83'โ†‘