๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 2 โ€“ 1
4'
7'
โšฝ
33'
๐ŸŸจ
36'
43'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
63'
โšฝ
72'
๐ŸŸจ
73'
โ†‘โ†“
74'
80'
84'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
88'
๐ŸŸจ
90'
90'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
90'+1
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 🟨 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
90'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
73'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
73'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 🟨 32y · 170 cm
Vietnam
84'โ†“
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
84'โ†“
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
84'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
84'โ†‘
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
sub
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
73'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
90'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
90'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
74'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
91
G. Kurtaj 35y · 183 cm
Germany
46'โ†“
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
80'โ†‘
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
74'โ†‘
22
Nguyễn Văn Vinh 26y · 176
Vietnam
80'โ†‘
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
sub