๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
35'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
54'
๐ŸŸจ
58'
๐ŸŸจ
60'
61'
Nguyen Trong Phu
๐ŸŸจ
69'
๐ŸŸฅ
69'
๐ŸŸจ
69'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
79'
89'
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
69'โ†“
9
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
69'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
69'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
sub
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
sub
18
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
46'โ†‘
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
69'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
51
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 🟨 33y · 184 cm
Vietnam
6
J. Balić 33y
Croatia
46'โ†“
7
Nguyễn Hữu Dũng 🟨 30y · 170 cm
Vietnam
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
88'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
35'โ†“
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
79'โ†“
21
46'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
sub
4
35'โ†‘
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
88'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
46'โ†‘
27
sub
28
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
79'โ†‘