1 โ€“ 1
25 Oct 2020 10:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 0
4'
39'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
60'
๐ŸŸจ
66'
72'
โ†‘โ†“
80'
๐ŸŸจ
81'
84'
84'
โ†‘โ†“
87'
90'+3
โšฝ
Thanh Hóa โ–พ
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
87'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
J. Balić 33y
Croatia
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
81'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
72'โ†“
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
4
87'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
72'โ†‘
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
81'โ†‘
28
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
72'โ†‘
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
4
Bùi Đình Châu 30y · 168 cm
Vietnam
6
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
84'โ†“
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
8
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
84'โ†“
17
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
66'โ†“
21
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
22
P. Onyekachi 32y · 186 cm
Nigeria
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
86
Thái Bá Sang 27y · 172 cm
Vietnam
95
Gustavo 31y · 193 cm
Brazil
3
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
84'โ†‘
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
13
Lê Văn Hùng 34y · 180 cm
Vietnam
sub
16
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
sub
19
66'โ†‘
29
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
84'โ†‘
30
Lê Thành Lâm 26y · 181 cm
Vietnam
sub
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘