1 โ€“ 1
12 Apr 2025 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 1
3'
29'
๐ŸŸจ
45'+3
โ†‘โ†“
46'
49'
๐ŸŸจ
T. S. Nguyen
63'
โšฝ
65'
๐ŸŸจ
66'
66'
โ†‘โ†“
75'
75'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
10
Lê Văn Thắng 🟨 36y · 176 cm
Vietnam
77'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
20
Ribamar 29y · 184 cm
Brazil
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
77'โ†“
33
Yago 30y · 190 cm
Brazil
45'โ†“
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
77'โ†‘
22
46'โ†‘
24
Nguyễn Ngọc Mỹ 22y · 175 cm
Vietnam
77'โ†‘
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
30
Y Êli Niê 25y · 180 cm
Vietnam
sub
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
45'โ†‘
66
Hà Châu Phi 23y · 176 cm
Vietnam
sub
89
Trần Ngọc Quý 24y · 180 cm
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
8
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
10
B. Kuku 31y · 190 cm
Nigeria
15
S. Zaracho 27y · 186 cm
Paraguay
66'โ†“
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
75'โ†“
32
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
75'โ†“
38
Lê Đình Long Vũ 20y · 172 cm
Vietnam
66'โ†“
55
Hoàng Văn Khánh 🟨 31y · 180
Vietnam
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
sub
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
66'โ†‘
9
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
66'โ†‘
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
75'โ†‘
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
sub
26
Cao Văn Bình 21y · 183 cm
Vietnam
sub
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
sub