3 โ€“ 3
31 Oct 2020 10:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Vũ Phúc Hoan
Half-time: 1 โ€“ 0
12'
โšฝ
40'
๐ŸŸจ
40'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
47'
โšฝ
50'
๐ŸŸจ
59'
โ†‘โ†“
59'
61'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
65'
67'
71'
๐ŸŸจ
73'
76'
โšฝ
82'
90'+1
Da Nang โ–พ
4
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
67'โ†“
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
19
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
73'โ†“
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
61'โ†“
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
88
I. Jelić 36y ·
Serbia
7
73'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
61'โ†‘
10
Phạm Trọng Hóa 28y · 171 cm
Vietnam
sub
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
67'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
14
Võ Lý 32y
Vietnam
sub
20
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
sub
27
sub
Thanh Hóa โ–พ
4
59'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
J. Balić 33y
Croatia
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
21
59'โ†“
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
27
46'โ†“
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
65'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
sub
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
59'โ†‘
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
59'โ†‘