0 โ€“ 3
06 Jul 2020 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 1
44'
โšฝP
45'
49'
โšฝ
59'
๐ŸŸจ
64'
โšฝ
69'
๐ŸŸจ
71'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
90'+1
โ†‘โ†“
90'+1
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
45'โ†“
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
J. Balić 33y
Croatia
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
55'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
60'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 🟨 37y · 181 cm
Vietnam
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
55'โ†‘
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
60'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
27
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
45'โ†‘
Da Nang โ–พ
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
90'โ†“
7
71'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
86'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
86'โ†“
88
I. Jelić 36y ·
Serbia
90'โ†“
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
71'โ†‘
10
Phạm Trọng Hóa 28y · 171 cm
Vietnam
sub
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
86'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
14
Võ Lý 32y
Vietnam
sub
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
86'โ†‘
19
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
sub