1 โ€“ 0
12 Feb 2023 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 0
14'
D. D. Pham
๐ŸŸจ
20'
๐ŸŸจ
52'
๐ŸŸจ
58'
โ†‘โ†“
58'
61'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
64'
Vo Ngoc Toan
๐ŸŸจ
72'
77'
โšฝ
90'+1
90'+1
90'+4
๐ŸŸจ
Thanh Hóa โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
90'โ†“
17
Lâm Ti Phông 🟨 30y · 166
Vietnam
58'โ†“
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
58'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
90'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
77
Conrado 35y · 178 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
sub
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
72'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
sub
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
58'โ†‘
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
58'โ†‘
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
7
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
14
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
61'โ†“
17
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
84'โ†“
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
61'โ†“
39
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
79
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
61'โ†“
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
92
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
3
Mauricio 29y · 187
Brazil
sub
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
sub
11
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
61'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
61'โ†‘
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
61'โ†‘
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
84'โ†‘
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
sub