3 โ€“ 0
12 Mar 2022 10:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Ngọc Châu
Half-time: 3 โ€“ 0
15'
17'
โšฝ
25'
โšฝP
41'
41'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
75'
82'
๐ŸŸจ
84'
Thanh Hóa โ–พ
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
75'โ†“
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 🟨 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
84'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
42
V. Kamhuka 36y
Zimbabwe
93
Paulo Henrique 33y · 185
Brazil
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
84'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Đình Huyên 24y · 178 cm
Vietnam
sub
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
31
Lê Văn Cường 23y · 178 cm
Vietnam
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
89
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
75'โ†‘
Da Nang โ–พ
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
41'โ†“
9
I. Osaguona 35y · 194 cm
Nigeria
71'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
19
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
41'โ†“
2
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
sub
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
41'โ†‘
7
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
sub
10
41'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
71'โ†‘
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
39
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
sub