1 โ€“ 3
29 Mar 2021 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Da Nang
57', 80', 90'+5 Rafaelson
๐Ÿšฉ Vũ Phúc Hoan
Half-time: 0 โ€“ 0
44'
โ†‘โ†“
45'+2
๐ŸŸจ
57'
โšฝ
61'
61'
68'
๐ŸŸจ
69'
๐ŸŸจ
73'
๐ŸŸจ
76'
โ†‘โ†“
80'
80'
โšฝ
83'
๐ŸŸจ
86'
87'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
90'+5
๐ŸŸจ
90'+5
โšฝ
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
61'โ†“
21
44'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
91
G. Kurtaj 35y · 183 cm
Germany
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
61'โ†‘
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Văn Vinh 26y · 176
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
80'โ†‘
Da Nang โ–พ
5
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
87'โ†“
11
Phan Văn Long 🟨 30y · 177 cm
Vietnam
76'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
61'โ†“
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
97
Rafaelson 29y · 183
Brazil
2
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
76'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
27
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
61'โ†‘
29
Huỳnh Công Đến 24y · 161 cm
Vietnam
sub
36
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
sub
38
P. Kébé 36y · 185 cm
France
87'โ†‘