2 โ€“ 1
15 Oct 2020 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Ngọc Châu
Half-time: 1 โ€“ 1
20'
๐ŸŸจ
29'
โšฝ
31'
โšฝ
65'
โšฝ
70'
โ†‘โ†“
70'
85'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
90'+3
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
J. Balić 33y
Croatia
70'โ†“
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
90'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
86'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
70'โ†“
21
L. Ewonde 🟨
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
70'โ†‘
28
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
86'โ†‘
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
70'โ†‘
Quang Nam โ–พ
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
89'โ†“
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
11
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
60'โ†“
14
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
23
P. Kébé 36y · 185 cm
France
85'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
92
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
89'โ†“
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
89'โ†‘
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
60'โ†‘
16
Nguyễn Như Tuấn 31y · 170 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
85'โ†‘
22
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
89'โ†‘
57
sub
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
sub