1 โ€“ 1
10 Oct 2020 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
70'
70'
72'
๐ŸŸจ
72'
๐ŸŸฅ
73'
๐ŸŸจ
75'
๐ŸŸจ
76'
77'
๐ŸŸจ
85'
โ†‘โ†“
85'
89'
โšฝ
90'+1
โ†‘โ†“
90'+3
Thanh Hóa โ–พ
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
85'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
J. Balić 33y
Croatia
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
90'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
85'โ†“
19
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
70'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 🟥 37y · 181 cm
Vietnam
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
4
90'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
85'โ†‘
27
70'โ†‘
28
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
sub
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
85'โ†‘
Nam Dinh โ–พ
5
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
9
Rafaelson 29y · 183
Brazil
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
20
E. Agbaji 33y · 185
Nigeria
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
70'โ†“
29
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
88
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
96
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
99
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
1
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
sub
19
90'โ†‘
22
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
sub
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
sub
30
70'โ†‘
55
Thiago Papel 34y · 182
Brazil
sub