Ho Chi Minh
๐ Vietnam ๐
Founded 1975
๐
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
ยท Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) ยท 20,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 4 | 26 | 40 | +4 |
Recent Fixtures 2024
FT
Ho Chi Minh
1 – 2
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Ho Chi Minh
2 – 1
Binh Dinh
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
0 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
1 – 0
Quang Nam
FT
FT
Viettel
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
1 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Binh Duong
1 – 2
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
4 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Ho Chi Minh
2 – 1
Công An Nhân Dân
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
P. Lê Giang
Slovakia
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Cường
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Văn Tiến
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Lê Giang
Slovakia
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hữu Nghĩa
Vietnam
|
|||||||
Đặng Ngọc Tuấn
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Schmidt Adriano
Vietnam
|
20 | 0 | 3 | 0 | |||
Trần Mạnh Cường
Vietnam
|
19 | 2 | 5 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thảo
Vietnam
|
18 | 1 | 3 | 0 | |||
Matheus Duarte
Brazil
|
18 | 2 | 3 | 0 | |||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
15 | 1 | 6 | 1 | |||
Trần Hoàng Phúc
Vietnam
|
15 | 0 | 3 | 0 | |||
Võ Hữu Việt Hoàng
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hạ Long
Vietnam
|
10 | 0 | 3 | 0 | |||
Z. Nguyen
USA
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Huỳnh Thanh Quý
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Quan Huỳnh Thanh Quý
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Hoàng Phúc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hạ Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Mạnh Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thảo
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Schmidt Adriano
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Hữu Việt Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Z. Nguyen
USA
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
|||||||
Brendon Lucas
Brazil
|
|||||||
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
|||||||
Uông Ngọc Tiến
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Vũ Tín
Vietnam
|
20 | 1 | 2 | 0 | |||
Phan Nhật Thanh Long
Vietnam
|
19 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Khôi
Vietnam
|
19 | 0 | 3 | 1 | |||
Bùi Ngọc Long
Vietnam
|
16 | 3 | 1 | 0 | |||
Đoàn Hải Quân
Vietnam
|
14 | 1 | 5 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thái Quốc Cường
Vietnam
|
12 | 1 | 1 | 0 | |||
Hoàng Vĩnh Nguyên
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Thuận
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Minh Trung
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Minh Trung
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Tín
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Ngọc Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Vĩnh Nguyên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Khôi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Hải Quân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Nhật Thanh Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
|||||||
V. Le
USA
|
|||||||
Lê Cao Hoài An
Vietnam
|
|||||||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
|||||||
Endrick
Brazil
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi VÄn Bình
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
João Pedro
Brazil
|
7 | 1 | 2 | 0 | |||
Ngọc Hậu Nguyễn
Vietnam
|
6 | 0 | 3 | 0 | |||
Patryck Ferreira
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Hậu Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
C. Timite
Côte d'Ivoire
|
|||||||
S. Patiño
Colombia
|
|||||||
E. Sorga
Estonia
|
|||||||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|