๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 2
45'+3
โšฝ
46'
50'
V. N. Hoang
๐ŸŸจ
58'
โ†‘โ†“
58'
โ†‘โ†“
59'
๐ŸŸจ
63'
โ†‘โ†“
65'
๐ŸŸจ
65'
๐ŸŸจ
70'
๐ŸŸจ
72'
72'
74'
75'
๐ŸŸจ
82'
โ†‘โ†“
89'
โšฝP
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Jan 33y · 190 cm
Brazil
5
J. Onoja 🟨 27y
Nigeria
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
63'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
74'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
74'โ†“
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
63'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
74'โ†‘
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
63'โ†‘
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
63'โ†‘
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
74'โ†‘
28
Nguyễn Văn Đô 28y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 🟨 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
58'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
72'โ†“
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
82'โ†“
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
58'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
58'โ†‘
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
72'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
72'โ†‘
90
S. Patiño 29y · 185 cm
Colombia
82'โ†‘