๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 1 โ€“ 0
14'
๐ŸŸจ
30'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
56'
66'
โ†‘โ†“
66'
68'
โ†‘โ†“
68'
69'
๐ŸŸจ
69'
75'
Jan
๐ŸŸจ
75'
83'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
69'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
83'โ†“
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
68'โ†“
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
75'โ†“
43
Brendon Lucas 🟨 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
68'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
99
Wander Luiz 34y
Brazil
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
69'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
68'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
68'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
4
Jan 🟨 33y · 190 cm
Brazil
5
J. Onoja 27y
Nigeria
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
66'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 🟨 35y · 171 cm
Vietnam
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
56'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
66'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
66'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
66'โ†‘
27
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
56'โ†‘
32
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
46'โ†‘