๐Ÿšฉ M. Ridwan Bin Ali
Half-time: 0 โ€“ 0
29'
โ†‘โ†“
35'
๐ŸŸจ
Huynh Tan Tai
45'+1
Tran Dinh Khuong
๐ŸŸจ
46'
49'
๐ŸŸจ
Nguyen Vu Tin
68'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
69'
V. H. Bui
๐ŸŸจ
79'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
90'+2
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
10
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
79'โ†“
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
29'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
79'โ†“
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
79'โ†‘
77
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
90'โ†‘
Binh Duong โ–พ
4
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
80'โ†“
20
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
68'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
68'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
28
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
80'โ†“
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
31
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
95
Cassius 31y · 192 cm
Brazil
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
80'โ†‘
6
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
68'โ†‘
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
68'โ†‘
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
80'โ†‘
27
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub