Half-time: 1 โ€“ 0
3'
โšฝ
29'
๐ŸŸจ
T. B. Tran
39'
๐ŸŸจ
57'
61'
63'
66'
72'
๐ŸŸจ
Nguyen Cong Thanh
74'
T. D. Nguyen H.
๐ŸŸจ
80'
89'
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
80'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
19
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
57'โ†“
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
80
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
99
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
63'โ†“
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
57'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
77
63'โ†‘
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
51'โ†“
10
Wander 34y
Brazil
11
Nguyễn Anh Đức 🟨 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
19
Pedro Augusto 32y
Brazil
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
61'โ†“
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
66'โ†“
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
51'โ†‘
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
61'โ†‘
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
sub
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
66'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
sub