๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
12'
๐ŸŸจ
46'
52'
๐ŸŸจ
55'
โ†‘โ†“
57'
๐ŸŸจ
Doan Tuan Cahn
62'
๐ŸŸจ
Tran Hoang Bao
68'
๐ŸŸจ
69'
โ†‘โ†“
69'
72'
75'
๐ŸŸจ
80'
๐ŸŸจ
90'+3
๐ŸŸจ
To Van Vu
90'+3
โ†‘โ†“
90'+3
Binh Duong โ–พ
1
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
4
G. N'Diaye 32y · 190 cm
Senegal
6
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
10
Eydison 🟨 38y
Brazil
69'โ†“
15
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
69'โ†“
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
37
Smith 38y · 180 cm
Brazil
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
69'โ†‘
23
Hà Trung Hậu 23y · 178 cm
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Trung Tín 🟨 34y ·
Vietnam
69'โ†‘
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
31
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 🟨 34y · 172 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
55'โ†“
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
90'โ†“
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
90'โ†“
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
72'โ†“
43
Brendon 🟨 31y · 188 cm
Brazil
50
A. Bygrave 32y · 175 cm
Jamaica
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
3
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
72'โ†‘
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
55'โ†‘
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘