๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 1
24'
35'
โ†‘โ†“
58'
58'
60'
๐ŸŸจ
H. P. Tran
63'
T. H. Tran
๐ŸŸจ
69'
๐ŸŸจ
N. L. Bui
75'
78'
78'
81'
๐ŸŸจ
88'
Ho Chi Minh โ–พ
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
10
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
58'โ†“
14
Endrick 31y · 182
Brazil
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
78'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
58'โ†“
26
Bùi Văn Bình 22y · 178 cm
Vietnam
35'โ†“
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
78'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
32
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
78'โ†‘
7
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
35'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Ngọc Hậu 25y · 178 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
58'โ†‘
20
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
23
Matheus Duarte 31y · 187 cm
Brazil
78'โ†‘
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
67
Nguyễn Mạnh Cường 28y · 182 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 🟨 28y · 170 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
88'โ†“
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
88'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
82'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
75'โ†“
5
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
75'โ†‘
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
82'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
88'โ†‘
28
Nguyễn Hữu Hoài Phong 19y · 176 cm
Vietnam
88'โ†‘
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
88'โ†‘