Half-time: 0 โ€“ 0
43'
๐ŸŸจ
Do Van Thuan
44'
๐ŸŸจ
58'
58'
โ†‘โ†“
64'
71'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
73'
75'
86'
86'
89'
90'+2
Tran Duy Khanh
๐ŸŸจ
90'+3
๐ŸŸจ
90'+4
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
27
J. Ortiz 34y · 180
Costa Rica
71'โ†“
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
77
A. Rodríguez 36y · 176
Costa Rica
71'โ†“
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
64'โ†“
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
86'โ†‘
16
Võ Huy Toàn 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
71'โ†‘
17
Nguyễn Trung Thành 25y · 172 cm
Vietnam
sub
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
71'โ†‘
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
64'โ†‘
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
86'โ†‘
Binh Duong โ–พ
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
9
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
58'โ†“
10
Hédipo 38y · 174 cm
Brazil
58'โ†“
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
73'โ†“
20
Y. Touré 40y · 183 cm
France
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
89'โ†“
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
58'โ†‘
14
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
58'โ†‘
15
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
89'โ†‘
18
73'โ†‘
19
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Tấn Lộc 27y
Vietnam
sub
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
sub