Half-time: 0 โ€“ 1
1'
โšฝ
54'
56'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
67'
74'
โšฝ
86'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
86'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
8
Paulo Tavares 40y · 179 cm
Portugal
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
11
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
56'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
21
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
70
67'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
56'โ†‘
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
67'โ†‘
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
86'โ†‘
Binh Duong โ–พ
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
10
R. Kortzorg 36y · 178 cm
Netherlands
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
54'โ†“
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
63'โ†“
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
26
A. Tanidis 34y · 185 cm
Greece
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
89'โ†‘
12
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
89'โ†‘
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
63'โ†‘
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Thanh Tuấn 29y
Vietnam
sub