Half-time: 1 โ€“ 0
6'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
56'
61'
โ†‘โ†“
67'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
82'
88'
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
82'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
67'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
26
A. Tanidis 34y · 185 cm
Greece
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
61'โ†“
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
9
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
67'โ†‘
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
82'โ†‘
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
61'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
21
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
81'โ†“
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
68
Matías Jadue 34y · 188 cm
Palestine
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
24
81'โ†‘
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
70
46'โ†‘