๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 2
14'
๐ŸŸจ
D. H. Quan
19'
โšฝ
25'
35'
๐ŸŸจ
37'
โšฝ
41'
45'
๐ŸŸจ
45'+1
โšฝ
45'+2
55'
๐ŸŸจ
Tran Duy Khanh
68'
74'
74'
78'
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
4
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
74'โ†“
5
G. N'Diaye 32y · 190 cm
Senegal
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
74'โ†“
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
45'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
27
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
41'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
1
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
74'โ†‘
6
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
45'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
41'โ†‘
15
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
74'โ†‘
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
6
Võ Huy Toàn 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
78'โ†“
7
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
25'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
68'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
92
D. Green 🟨 29y · 178 cm
Jamaica
99
J. Campbell 34y
USA
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
68'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
25'โ†‘
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
38
Đặng Ngọc Tuấn 31y · 182 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
78'โ†‘
97
V. Guyenne 34y
France
sub