๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 0
18'
๐ŸŸฅ
33'
โ†‘โ†“
33'
โ†‘โ†“
36'
๐ŸŸจ
N. T. Long P.
38'
โšฝ
39'
46'
46'
โ†‘โ†“
53'
โšฝ
59'
โ†‘โ†“
59'
โ†‘โ†“
59'
63'
โšฝ
71'
๐ŸŸจ
T. K. Nguyen
78'
82'
โ†‘โ†“
90'+5
๐ŸŸจ
90'+6
๐ŸŸจ
T. Lam
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
59'โ†“
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
39'โ†“
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
82'โ†“
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
59'โ†“
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
59'โ†“
89
P. Lê Giang 🟨 33y · 188 cm
Slovakia
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
59'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
59'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
59'โ†‘
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
39'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Ngọc Hậu 25y · 178 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
82'โ†‘
Công An Nhân Dân โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 🟥 28y · 182 cm
Vietnam
8
Júnior Fialho 27y · 189
Brazil
46'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
33'โ†“
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
33'โ†“
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
78'โ†“
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
1
F. Nguyễn 33y · 190
Czechia
sub
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
78'โ†‘
6
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
33'โ†‘
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
33'โ†‘
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
46'โ†‘
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
46'โ†‘
27
La Nguyễn Bảo Trung 23y · 173 cm
Vietnam
sub