๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 2 โ€“ 4
2'
โšฝ
7'
๐ŸŸจ
8'
โšฝP
20'
๐ŸŸจ
20'
โšฝ
23'
๐ŸŸจ
26'
โšฝ
31'
โšฝ
32'
๐ŸŸจ
Nguyen Tang Tien
35'
๐ŸŸจ
43'
46'
46'
63'
โ†‘โ†“
65'
โšฝ
71'
72'
75'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
80'
86'
โ†‘โ†“
87'
87'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
46'โ†“
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
72'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
22
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
80'โ†“
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
86'โ†“
99
J. Campbell 🟨 34y
USA
7
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
86'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
80'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
72'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
46'โ†‘
32
Lê Vương Minh Nhất 26y · 173 cm
Vietnam
sub
Công An Nhân Dân โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 🟨 28y · 182 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 🟨 27y · 185
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
63'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
75'โ†“
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
87'โ†“
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
87'โ†“
68
Gustavo Henrique 30y · 183 cm
Brazil
75'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
2
Elton Monteiro 32y · 192 cm
Portugal
sub
6
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
87'โ†‘
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
75'โ†‘
24
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
sub
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
87'โ†‘
38
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
75'โ†‘
55
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
63'โ†‘