Ho Chi Minh
🌍 Vietnam 📅 Founded 1975
🏟
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
· Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) · 20,000 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Club Championship cup | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Cup cup | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | · |
| V.League 1 | 5 | 10 | 4 | 5 | 9 | 11 | 5 | 2 | ✓ | ✓ |
| V.League 2 | ✓ | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Friendlies Clubs cup | · | · | ✓ | ✓ | · | ✓ | ✓ | · | · | · |
| AFC Champions League Elite cup | · | · | · | · | · | · | ✓ | · | · | · |
| AFC Champions League Two cup | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 13 | 13 | 8 | -8 | |
| V.League 1 | 5 | 18 | 15 | -11 |
Recent Fixtures 2023
FT
Ho Chi Minh
1 – 3
Công An Nhân Dân
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 0
Binh Duong
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
3 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Song Lam Nghe An
2 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
0 – 1
Viettel
FT
FT
Hoang Anh Gia Lai
0 – 0
Ho Chi Minh
FT
FT
Song Lam Nghe An
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Ho Chi Minh
5 – 1
Da Nang
FT
Players by Country
Bùi Ngọc Long
Chu Văn Kiên
Đặng Ngọc Tuấn
Đào Quốc Gia
Dương Văn Trung
Hồ Tuấn Tài
Hoàng Vĩnh Nguyên
Hoàng Vũ Samson
Huỳnh Tấn Tài
Lâm Thuận
Lê Cao Hoài An
Lê Vương Minh Nhất
Ngô Tùng Quốc
Ngọc Hậu Nguyễn
Nguyễn Hạ Long
Nguyễn Minh Trung
Nguyễn Minh Tùng
Nguyễn Tăng Tiến
Nguyễn Thanh Khôi
Nguyễn Thanh Thắng
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyễn Vũ Tín
Phạm Đức Huy
Phạm Hữu Nghĩa
Phạm Văn Luân
Phan Nhật Thanh Long
Sầm Ngọc Đức
Thân Thành Tín
Trần Hoàng Phúc
Trần Thanh Bình
Uông Ngọc Tiến
Võ Hữu Việt Hoàng
Võ Huy Toàn
Côte d'Ivoire
1
▾
Squad 2023
Goalkeeper
7
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Hữu Nghĩa
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thắng
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Lê Giang
Slovakia
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Lê Giang
Slovakia
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Ngọc Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Ngọc Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hữu Nghĩa
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
26
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
24 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
21 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thảo
Vietnam
|
19 | 2 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hạ Long
Vietnam
|
17 | 1 | 5 | 0 | |||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
14 | 0 | 4 | 0 | |||
Uông Ngọc Tiến
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hoàng Phúc
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
J. Campbell
USA
|
9 | 0 | 2 | 1 | |||
Brendon Lucas
Brazil
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tăng Tiến
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Trung
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Thân Thành Tín
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Hữu Việt Hoàng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hoàng Phúc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Uông Ngọc Tiến
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Thân Thành Tín
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hạ Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Thảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Brendon Lucas
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Tùng Quốc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tăng Tiến
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Quốc Gia
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Hữu Việt Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
31
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
D. Green
Jamaica
|
18 | 2 | 1 | 0 | |||
Lê Cao Hoài An
Vietnam
|
16 | 0 | 4 | 0 | |||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
14 | 0 | 5 | 0 | |||
Nguyễn Minh Trung
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Tín
Vietnam
|
11 | 0 | 3 | 0 | |||
Hoàng Vĩnh Nguyên
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Phan Nhật Thanh Long
Vietnam
|
10 | 2 | 0 | 0 | |||
P. Ntep
Cameroon
|
9 | 1 | 1 | 0 | |||
Trần Thanh Bình
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Tài
Vietnam
|
6 | 0 | 3 | 0 | |||
Lâm Thuận
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Ngọc Long
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Khôi
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Chu Văn Kiên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Vĩnh Nguyên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
V. Guyenne
France
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Ngọc Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Thuận
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
P. Ntep
Cameroon
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Trung
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Thanh Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Tín
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Cao Hoài An
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Huy Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Vương Minh Nhất
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vương Minh Nhất
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
V. Le
USA
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Khôi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
|||||||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
Attacker
10
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
C. Timite
Côte d'Ivoire
|
22 | 8 | 5 | 1 | |||
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
18 | 9 | 1 | 0 | |||
V. Mansaray
USA
|
15 | 9 | 2 | 0 | |||
S. Patiño
Colombia
|
11 | 4 | 3 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Wander Luiz
Brazil
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
C. Timite
Côte d'Ivoire
|
1 | 1 | 1 | 0 | |||
Ngọc Hậu Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
22
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | Minh Trong Vo | Transfer | |
| Sept 2025 | Truong Du Dat | Free agent | |
| Sept 2025 | Nguyen Hung Thien Duc | Free agent | |
| Aug 2025 | Matheus Felipe | Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyễn Tiến Linh | Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyễn Tiến Linh | Free Transfer | |
| Aug 2025 | Phạm Đức Huy | Transfer | |
| Aug 2024 | Matheus Duarte | Free | |
| Aug 2024 | Schmidt Adriano | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyễn Mạnh Cường | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Thanh Thảo | Free | |
| Oct 2023 | P. Ntep | Free | |
| Jun 2023 | Brendon Lucas | Free | |
| Jan 2023 | Đặng Ngọc Tuấn | N/A | |
| Jan 2020 | Yong-Duk Seo | N/A | |
| Jan 2019 | Võ Lý | N/A | |
| Jan 2019 | Ngô Tùng Quốc | N/A | |
| Jan 2019 | Nguyễn Công Thành | N/A | |
| Jan 2019 | Võ Út Cường | N/A | |
| Jan 2019 | Ngọc Mạnh Quế | Free | |
| Jul 2018 | Vũ Anh Tuấn | N/A | |
| Jan 2018 | Gustavo Santos | N/A |
▼ Out
15
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | C. Van Kien | Free agent | |
| Jan 2026 | H. Quan Doan | - | |
| Aug 2025 | Schmidt Adriano | Transfer | |
| Aug 2025 | Phan Nhật Thanh Long | Transfer | |
| Aug 2025 | Schmidt Adriano | Loan | |
| Jul 2025 | Nguyen Thanh Thao | Free agent | |
| Oct 2024 | Hồ Tuấn Tài | N/A | |
| Oct 2024 | Phạm Hữu Nghĩa | N/A | |
| Aug 2024 | Ngô Tùng Quốc | N/A | |
| Jul 2024 | S. Patiño | Free | |
| Oct 2023 | Dương Văn Trung | Free | |
| Jan 2023 | Brendon Lucas | Free | |
| Jan 2022 | Đỗ Văn Thuận | Free | |
| Jan 2021 | Phạm Văn Thành | N/A | |
| Jul 2018 | Nguyễn Ngọc Anh | N/A |