๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 1
30'
๐ŸŸจ
31'
40'
๐ŸŸจ
Nguyen Van Trieu
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
63'
73'
๐ŸŸจ
74'
75'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
84'
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
4
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
75'โ†“
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
46'โ†“
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
63'โ†“
12
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
46'โ†“
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
27
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
63'โ†‘
7
Paollo 30y · 187 cm
Brazil
46'โ†‘
17
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
75'โ†‘
23
Nguyễn Thanh Nhân 🟨 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
66
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
7
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
74'โ†“
9
Hồ Tuấn Tài 🟨 31y · 173 cm
Vietnam
79'โ†“
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
84'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
10
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
79'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
74'โ†‘
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
27
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
84'โ†‘
77
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
46'โ†‘
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
sub