๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
25'
Huynh Tan Tai
๐ŸŸจ
26'
๐ŸŸจ
29'
๐ŸŸจ
Dinh Thanh Binh
42'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Bao
46'
60'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
80'
H. A. Le Cao
๐ŸŸจ
86'
86'
88'
Nguyen Vu Tin
๐ŸŸจ
90'+1
๐ŸŸจ
90'+3
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 🟨 29y · 168 cm
Vietnam
4
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
7
Paollo 30y · 187 cm
Brazil
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
86'โ†“
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
90'โ†“
12
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
20
Trần Bảo Toàn 🟨 26y · 169 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
66
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
sub
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
34
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
86'โ†“
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
74'โ†“
10
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
60'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
86'โ†‘
7
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
60'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
74'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub