๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 1
19'
โ†‘โ†“
19'
โšฝ
40'
๐ŸŸจ
42'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
60'
60'
โ†‘โ†“
60'
โšฝ
70'
74'
โ†‘โ†“
76'
โšฝ
77'
โ†‘โ†“
85'
๐ŸŸจ
85'
๐ŸŸจ
90'+3
โšฝ
90'+6
๐ŸŸจ
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
46'โ†“
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
60'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
90
S. Patiño 29y · 185 cm
Colombia
60'โ†“
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
sub
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
60'โ†‘
10
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
46'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
74'โ†‘
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
8
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
70'โ†“
15
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
22
Gabriel Ferreira 29y · 192
Brazil
77'โ†“
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
46'โ†“
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
45
João Veras 25y · 187
Brazil
19'โ†“
62
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
3
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
70'โ†‘
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
17
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
77'โ†‘
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
27
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
19'โ†‘